Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
双城雙城

Shuāng chéng

双城 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 双城 trong tiếng Việt

Song Thành, thành phố cấp huyện ở Cáp Nhĩ Tân 哈爾濱|哈尔滨[Ha1 er3 bin1], Hắc Long Giang

Tra từ liên quan