双栖双宿雙棲雙宿 shuāng qī shuāng sù 双栖双宿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 双栖双宿 trong tiếng Việt xem 雙宿雙飛|双宿双飞[shuang1 su4 shuang1 fei1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan