双曲正弦
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
双曲正弦
hàm sinh hyperbolic hoặc sinh (toán)
Giản thể双曲正弦
Phồn thể雙曲正弦
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng