Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
双学位雙學位

shuāng xué wèi

双学位 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 双学位 trong tiếng Việt

bằng kép (học thuật)

Tra từ liên quan