Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
同居

tóng jū

同居 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 同居 trong tiếng Việt

  1. sống chung
  2. sống thử
Tra từ liên quan