同班同学
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
同班同学
bạn cùng lớp
Giản thể同班同学
Phồn thể同班同學
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng