Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
同步

tóng bù

同步 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 同步 trong tiếng Việt

đồng bộ; đồng bộ hóa; giữ nhịp với

Tra từ liên quan