Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
科尔
Kē ěr

Kohl (tên); Helmut Kohl (1930-2017), chính trị gia CDU Đức, Thủ tướng 1982-1998

Cụm từ
科泽科德
Kē zé kē dé

tên Trung Quốc cũ của Calicut, thị trấn bên biển Ả Rập ở Kerala, Ấn Độ; hiện gọi là 卡利卡特

Cụm từ
科浦
Kē pǔ

Coop, nhà bán lẻ Thụy Sĩ có thương hiệu "coop"

Cụm từ
科比·布莱恩特
Kē bǐ · Bù lái ēn tè

Kobe Bryant (1978-2020), ngôi sao NBA của Los Angeles Lakers

Cụm từ
科比
Kē bǐ

Kobe Bryant; viết tắt của 科比·布萊恩特|科比·布莱恩特[Ke1 bi3 · Bu4 lai2 en1 te4]

Viết tắt
科林斯
Kē lín sī

Corinth (thành phố Hy Lạp cổ đại)

Cụm từ
科林·弗思
Kē lín · Fú sī

Colin Firth, diễn viên người Anh (1960-)

Cụm từ
科林
Kē lín

Colin (tên)

Cụm từ
科朗
kē lǎng

colón (đơn vị tiền tệ của Costa Rica và tiền tệ cũ của El Salvador)

Cụm từ
科普特语
Kē pǔ tè yǔ

tiếng Copt, ngôn ngữ Phi-Ai Cập của người Copt 科普特人[Ke1 pu3 te4 ren2], được nói ở Ai Cập cho đến cuối thế kỷ 17

Cụm từ
科普特人
Kē pǔ tè rén

người Copt, nhóm sắc tộc tôn giáo chính của Kitô hữu Ai Cập

Cụm từ
科普
kē pǔ

(tính từ) khoa học phổ thông; (thông tục) giải thích dễ hiểu; viết tắt của 科學普及|科学普及[ke1 xue2 pu3 ji2]

Viết tắt
科斗
kē dǒu

nòng nọc; cũng viết là 蝌蚪[ke1 dou3]

Cụm từ
科教兴国
kē jiào xīng guó

chấn hưng đất nước qua khoa học và giáo dục

Cụm từ
科教片
kē jiào piàn

phim giáo dục khoa học; phim khoa học thường thức

Cụm từ
科教
kē jiào

giáo dục khoa học; khoa học thường thức

Cụm từ
科摩罗
Kē mó luó

Liên minh Comoros

Cụm từ
科摩洛
Kē mó luò

Comoros

Cụm từ
科技惊悚小说
kē jì jīng sǒng xiǎo shuō

tiểu thuyết kinh dị công nghệ

Cụm từ
科技惊悚
kē jì jīng sǒng

tiểu thuyết kinh dị công nghệ; khoa học viễn tưởng kinh dị

Cụm từ
科技脸
kē jì liǎn

khuôn mặt được chỉnh sửa rõ rệt bởi phẫu thuật thẩm mỹ, botox, v.v

Cụm từ
科技感
kē jì gǎn

cảm giác công nghệ cao (của sản phẩm, v.v.); ấn tượng rằng ngoại hình của ai đó không tự nhiên, bị ảnh hưởng bởi phẫu thuật thẩm mỹ

Cụm từ
科技工作者
kē jì gōng zuò zhě

người làm việc trong lĩnh vực khoa học và công nghệ

Cụm từ
科技大学
kē jì dà xué

đại học khoa học và công nghệ

Cụm từ
科技人员
kē jì rén yuán

nhân viên khoa học và kỹ thuật

Cụm từ
科技
kē jì

khoa học và công nghệ

Cụm từ
科托努
Kē tuō nǔ

Cotonou (thành phố ở Benin)

Cụm từ
科恩
Kē ēn

Cohen (tên)

Cụm từ
科幻电影
kē huàn diàn yǐng

phim khoa học viễn tưởng

Cụm từ
科幻小说
kē huàn xiǎo shuō

tiểu thuyết khoa học viễn tưởng

Cụm từ