同性爱 là gì?
同性爱 [tóng xìng ài] có nghĩa là đồng tính.
Nghĩa của từ 同性爱 trong tiếng Việt
đồng tính
Cách đọc và ghi nhớ 同性爱
同性爱 được đọc là tóng xìng ài, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đồng tính”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .