Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
同时期同時期

tóng shí qī

同时期 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 同时期 trong tiếng Việt

đồng thời; cùng thời kỳ

Tra từ liên quan