Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
同业公会同業公會

tóng yè gōng huì

同业公会 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 同业公会 trong tiếng Việt

hiệp hội thương mại

Tra từ liên quan