Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
同理心

tóng lǐ xīn

同理心 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 同理心 trong tiếng Việt

sự thấu cảm

Tra từ liên quan