Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
同室操戈

tóng shì cāo gē

同室操戈 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 同室操戈 trong tiếng Việt

vung kích trong cùng một nhà (thành ngữ); xung đột nội bộ

Tra từ liên quan