同室操戈 tóng shì cāo gē 同室操戈 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 同室操戈 trong tiếng Việt vung kích trong cùng một nhà (thành ngữ); xung đột nội bộ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan