Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
同框

tóng kuàng

同框 là gì?

同框 [tóng kuàng] có nghĩa là cùng xuất hiện trong ảnh hoặc đoạn video.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 同框 trong tiếng Việt

cùng xuất hiện trong ảnh hoặc đoạn video

Cách đọc và ghi nhớ 同框

同框 được đọc là tóng kuàng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cùng xuất hiện trong ảnh hoặc đoạn video”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan