Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
同业同業

tóng yè

同业 là gì?

同业 [tóng yè] có nghĩa là cùng ngành hoặc kinh doanh; người trong cùng ngành hoặc kinh doanh.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 同业 trong tiếng Việt

  1. cùng ngành hoặc kinh doanh
  2. người trong cùng ngành hoặc kinh doanh

Cách đọc và ghi nhớ 同业

同业 được đọc là tóng yè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cùng ngành hoặc kinh doanh; người trong cùng ngành hoặc kinh doanh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan