同业 là gì?
同业 [tóng yè] có nghĩa là cùng ngành hoặc kinh doanh; người trong cùng ngành hoặc kinh doanh.
Nghĩa của từ 同业 trong tiếng Việt
- cùng ngành hoặc kinh doanh
- người trong cùng ngành hoặc kinh doanh
Cách đọc và ghi nhớ 同业
同业 được đọc là tóng yè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cùng ngành hoặc kinh doanh; người trong cùng ngành hoặc kinh doanh”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .