同班 tóng bān 同班 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 同班 trong tiếng Việt học cùng lớpcùng độibạn cùng lớp 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan