Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
同班

tóng bān

同班 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 同班 trong tiếng Việt

  1. học cùng lớp
  2. cùng đội
  3. bạn cùng lớp
Tra từ liên quan