同日而语同日而語
同日而语 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 同日而语 trong tiếng Việt
nghĩa đen: nói về hai việc cùng một ngày (thành ngữ); so sánh ngang bằng (thường dùng với phủ định: không thể so sánh X với Y)
nghĩa đen: nói về hai việc cùng một ngày (thành ngữ); so sánh ngang bằng (thường dùng với phủ định: không thể so sánh X với Y)