Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
同日而语同日而語

tóng rì ér yǔ

同日而语 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 同日而语 trong tiếng Việt

nghĩa đen: nói về hai việc cùng một ngày (thành ngữ); so sánh ngang bằng (thường dùng với phủ định: không thể so sánh X với Y)

Tra từ liên quan