Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
同情

tóng qíng

同情 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 同情 trong tiếng Việt

  1. đồng cảm
  2. với sự đồng cảm
Tra từ liên quan