同志 tóng zhì 同志 là gì? Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng Nghĩa của từ 同志 trong tiếng Việt đồng chí; (tiếng lóng) đồng tính; LT:個|个[ge4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan