同志
đồng chí; (tiếng lóng) đồng tính; LT:個|个[ge4]
đồng chí; (tiếng lóng) đồng tính; LT:個|个[ge4]
同志 thường mang nghĩa “đồng chí”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 同志, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(tiếng lóng) cô gái có vẻ ngoài nam tính (hình mẫu đồng tính nữ)
›吐便当tǔ biàn dāng(tiếng lóng) (của một nhân vật) xuất hiện lại trong cốt truyện sau khi được cho là đã chết; tham khảo…
›吐槽tù cáo(tiếng lóng) chế giễu; nhạo báng; cũng đọc là [tu3 cao2]
›土话tǔ huàtiếng địa phương; tiếng lóng; phương ngữ
›凸槌tū chuí(tiếng lóng) (Đài Loan) làm hỏng; làm rối
›天龙人Tiān lóng rén(tiếng lóng) (Đài Loan) người từ Đài Bắc 臺北|台北[Tai2 bei3]
›天龙国Tiān lóng guó(tiếng lóng) (Đài Loan) Đài Bắc 臺北|台北[Tai2 bei3]
›套套tào taophương pháp; mánh cũ; (tiếng lóng) bao cao su
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.