Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
同志

tóng zhì

同志 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 同志 trong tiếng Việt

đồng chí; (tiếng lóng) đồng tính; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan