Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
同手同脚同手同腳

tóng shǒu - tóng jiǎo

同手同脚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 同手同脚 trong tiếng Việt

hậu đậu; không phối hợp

Tra từ liên quan