Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
同构同構

tóng gòu

同构 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 同构 trong tiếng Việt

đồng cấu; tương đồng cấu trúc

Tra từ liên quan