Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
同步口译同步口譯

tóng bù kǒu yì

同步口译 là gì?

同步口译 [tóng bù kǒu yì] có nghĩa là phiên dịch đồng thời (Đài Loan).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 同步口译 trong tiếng Việt

phiên dịch đồng thời (Đài Loan)

Cách đọc và ghi nhớ 同步口译

同步口译 được đọc là tóng bù kǒu yì, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phiên dịch đồng thời (Đài Loan)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan