Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
同款

tóng kuǎn

同款 là gì?

同款 [tóng kuǎn] có nghĩa là tương tự (mẫu mã); hàng hóa tương tự như của người nổi tiếng sử dụng, v.v.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 同款 trong tiếng Việt

  1. tương tự (mẫu mã)
  2. hàng hóa tương tự như của người nổi tiếng sử dụng, v.v

Cách đọc và ghi nhớ 同款

同款 được đọc là tóng kuǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tương tự (mẫu mã); hàng hóa tương tự như của người nổi tiếng sử dụng, v.v”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan