Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
同床异梦同床異夢

tóng chuáng yì mèng

同床异梦 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 同床异梦 trong tiếng Việt

nghĩa đen: chung giường khác mộng (thành ngữ); bề ngoài là đối tác nhưng mục tiêu khác nhau; người xa lạ chung chăn gối; mâu thuẫn hôn nhân

Tra từ liên quan