同业拆借同業拆借 tóng yè chāi jiè 同业拆借 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 同业拆借 trong tiếng Việt khoản vay gọi; khoản vay ngắn hạn trong ngành ngân hàng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan