同情者 tóng qíng zhě 同情者 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 同情者 trong tiếng Việt người ủng hộ; người đồng cảm (đặc biệt là về lý do chính trị); người đồng hành 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan