Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
同情者

tóng qíng zhě

同情者 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 同情者 trong tiếng Việt

người ủng hộ; người đồng cảm (đặc biệt là về lý do chính trị); người đồng hành

Tra từ liên quan