同源 là gì?
同源 [tóng yuán] có nghĩa là tính tương đồng (sinh học); cùng một nguồn gốc.
Nghĩa của từ 同源 trong tiếng Việt
- tính tương đồng (sinh học)
- cùng một nguồn gốc
Cách đọc và ghi nhớ 同源
同源 được đọc là tóng yuán, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tính tương đồng (sinh học); cùng một nguồn gốc”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .