同德
同德 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 同德 trong tiếng Việt
huyện Tongde trong châu tự trị dân tộc Tạng Hải Nam 海南藏族自治州[Hai3 nan2 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Thanh Hải
huyện Tongde trong châu tự trị dân tộc Tạng Hải Nam 海南藏族自治州[Hai3 nan2 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Thanh Hải