同性恋
đồng tính; người đồng tính; tình yêu đồng tính
đồng tính; người đồng tính; tình yêu đồng tính
同性恋 thường mang nghĩa “đồng tính”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 同性恋 cùng cụm 同性恋者 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
người đồng tính
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
đồng tính
›同性恋恐惧症tóng xìng liàn kǒng jù zhèngchứng sợ đồng tính
›同性tóng xìngcùng tính chất; đồng tính
›同性恋者tóng xìng liàn zhěngười đồng tính
›同心县Tóng xīn xiànhuyện Đồng Tâm ở Ngô Trung 吳忠|吴忠[Wu2 zhong1], Ninh Hạ
›同情tóng qíngđồng cảm; với sự đồng cảm
›同情者tóng qíng zhěngười ủng hộ; người đồng cảm (đặc biệt là về lý do chính trị); người đồng hành
›同意tóng yìđồng ý; tán thành; chấp thuận
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.