同期 tóng qī 同期 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 同期 trong tiếng Việt cùng kỳ (trong năm khác, v.v.); đồng thời; đồng bộ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan