Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
同案犯

tóng àn fàn

同案犯 là gì?

同案犯 [tóng àn fàn] có nghĩa là đồng phạm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 同案犯 trong tiếng Việt

đồng phạm

Cách đọc và ghi nhớ 同案犯

同案犯 được đọc là tóng àn fàn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đồng phạm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan