Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
幽魂

yōu hún

幽魂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 幽魂 trong tiếng Việt

hồn ma; linh hồn (của người chết)

Tra từ liên quan