Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
几经幾經

jǐ jīng

几经 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 几经 trong tiếng Việt

trải qua nhiều lần (trắc trở, sửa đổi, v.v.)

Tra từ liên quan