Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
几年幾年

jǐ nián

几年 là gì?

几年 [jǐ nián] có nghĩa là mấy năm; vài năm; mấy năm?.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 几年 trong tiếng Việt

  1. mấy năm
  2. vài năm
  3. mấy năm?

Cách đọc và ghi nhớ 几年

几年 được đọc là jǐ nián, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mấy năm; vài năm; mấy năm?”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan