几年幾年
几年 là gì?
几年 [jǐ nián] có nghĩa là mấy năm; vài năm; mấy năm?.
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 几年 trong tiếng Việt
- mấy năm
- vài năm
- mấy năm?
Cách đọc và ghi nhớ 几年
几年 được đọc là jǐ nián, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mấy năm; vài năm; mấy năm?”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .