几天
mấy ngày
mấy ngày
几天 thường mang nghĩa “mấy ngày”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 几天, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Biểu thị số lượng, thứ tự hoặc con số trong phép đếm.
từ + lượng từ + danh từ第 + từ + lượng từ/danh từChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
mấy ngày qua
›几多jǐ duō(phương ngữ) bao nhiêu; mấy; (thông minh,...) thế nào; ... như vậy
›几年jǐ niánmấy năm; vài năm; mấy năm?
›几年来jǐ nián láimấy năm qua
›几可乱真jī kě luàn zhēngần như thật; dễ nhầm với đồ thật
›几希jī xīkhông nhiều; rất ít (ví dụ: khác biệt)
›几千jǐ qiānvài nghìn
›几分jǐ fēnhơi hơi; một chút
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.