Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
几乎完全幾乎完全

jī hū wán quán

几乎完全 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 几乎完全 trong tiếng Việt

gần như hoàn toàn; gần như hoàn chỉnh

Tra từ liên quan