Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
终点
zhōng diǎn

kết thúc; điểm kết thúc; vạch đích (trong cuộc đua); điểm đến; ga cuối; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
终身监禁
zhōng shēn jiān jìn

án tù chung thân

Cụm từ
终身大事
zhōng shēn dà shì

bước ngoặt quan trọng của cuộc đời (đặc biệt là hôn nhân)

Cụm từ
终身制
zhōng shēn zhì

nhiệm kỳ trọn đời

Cụm từ
终身俸
zhōng shēn fèng

(Đài Loan) lương hưu (cho quân nhân, công chức và giáo viên đã nghỉ hưu)

Cụm từ
终身
zhōng shēn

suốt đời; cả đời; hôn nhân

Cụm từ
终声
zhōng shēng

phụ âm cuối của một âm tiết tiếng Hàn (phụ âm hoặc cụm phụ âm ở cuối âm tiết)

Cụm từ
终而复始
zhōng ér fù shǐ

nghĩa đen: kết thúc rồi bắt đầu (thành ngữ); vòng lặp hoàn chỉnh

Thành ngữ
终老
zhōng lǎo

sống những năm cuối đời

Cụm từ
终结
zhōng jié

kết thúc; kết luận; kết thúc; chấm dứt (cái gì đó)

Cụm từ
终端用户
zhōng duān yòng hù

người dùng cuối

Cụm từ
终端机
zhōng duān jī

thiết bị đầu cuối

Cụm từ
终端
zhōng duān

cuối; cổng; thiết bị đầu cuối

Cụm từ
终究
zhōng jiū

cuối cùng; sau tất cả

Cụm từ
终产物
zhōng chǎn wù

sản phẩm cuối cùng

Cụm từ
终生伴侣
zhōng shēng bàn lǚ

bạn đời hoặc người đồng hành trọn đời

Cụm từ
终生
zhōng shēng

suốt đời; trọn đời; cả đời

Cụm từ
终止
zhōng zhǐ

dừng; chấm dứt

Cụm từ
终极
zhōng jí

tối thượng; cuối cùng

Cụm từ
终期癌
zhōng qī ái

ung thư giai đoạn cuối

Cụm từ
终期
zhōng qī

giai đoạn cuối; cuối cùng

Cụm từ
终日
zhōng rì

cả ngày dài

Cụm từ
终于
zhōng yú

cuối cùng; rốt cuộc; sau cùng; rốt cuộc thì

Cụm từ
终战
zhōng zhàn

kết thúc chiến tranh

Cụm từ
终成眷属
zhōng chéng juàn shǔ

xem 有情人終成眷屬|有情人终成眷属[you3 qing2 ren2 zhong1 cheng2 juan4 shu3]

Cụm từ
终成泡影
zhōng chéng pào yǐng

(thành ngữ) trở thành hư không

Thành ngữ
终年积雪
zhōng nián jī xuě

lớp tuyết bao phủ quanh năm

Cụm từ
终年
zhōng nián

cả năm; suốt cả năm; tuổi khi qua đời

Cụm từ
终局
zhōng jú

tàn cuộc; kết luận; kết quả; phần cuối của ván cờ

Cụm từ
终审法院
zhōng shěn fǎ yuàn

Tòa Phúc Thẩm Tối Cao

Cụm từ