Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

ào

拗 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拗 trong tiếng Việt

biến thể của 拗[ao4]

Tra từ liên quan