Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
折旧率折舊率

zhé jiù lǜ

折旧率 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 折旧率 trong tiếng Việt

tỷ lệ khấu hao

Tra từ liên quan