Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
终审
zhōng shěn

phán quyết cuối cùng

Cụm từ
终天之恨
zhōng tiān zhī hèn

nuối tiếc muôn đời

Cụm từ
终天
zhōng tiān

cả ngày dài; cả đời người

Cụm từ
终场锣声
zhōng chǎng luó shēng

tiếng chuông chung cuộc (đặc biệt trong thi đấu thể thao)

Cụm từ
终场
zhōng chǎng

kết thúc (một buổi biểu diễn hoặc trận đấu thể thao); vòng thi cuối cùng trong kỳ thi đình

Cụm từ
终南捷径
Zhōng nán jié jìng

nghĩa đen: đường tắt núi Chung Nam (thành ngữ); nghĩa bóng: con đường tắt đến sự nghiệp thăng hoa; con đường dễ dàng đến thành công (ám chỉ câu chuyện thời nhà Đường về…

Thành ngữ
终南山
Zhōng nán Shān

Núi Chung Nam, gần Tây An; cũng được gọi là núi Thái Ất

Cụm từ
终南
Zhōng nán

núi Chung Nam, gần Tây An

Cụm từ
终傅
zhōng Fù

lễ tang (nghi thức Công giáo)

Cụm từ
终了
zhōng liǎo

kết thúc

Cụm từ
终久
zhōng jiǔ

cuối cùng; rốt cuộc

Cụm từ
zhōng

kết thúc; chấm dứt

Từ vựng
shī

lụa thô, không tinh tế

Từ vựng
chù

lụa đỏ thẫm; sự thiếu hụt; khâu vá

Từ vựng
dài

lừa gạt; giả vờ; lừa dối

Từ vựng
zhěn

cong; ngang bướng; vặn sợi dây

Từ vựng
tuó

bím trên áo

Từ vựng

dây thừng nặng; dây của quan tài

Từ vựng
gàn

màu tím hoặc màu tía

Từ vựng
绍莫吉州
Shào mò jí Zhōu

Somogy, một hạt ở tây nam Hungary, thủ phủ là thành phố 考波什堡[Kao3bo1shi2bao3]

Cụm từ
绍兴酒
Shào xīng jiǔ

Rượu Thiệu Hưng còn gọi là "rượu vàng", rượu truyền thống Trung Quốc làm từ gạo nếp và lúa mạch

Cụm từ
绍兴市
Shào xīng shì

Thiệu Hưng, thành phố cấp địa khu ở Chiết Giang

Cụm từ
绍兴
Shào xīng

Thiệu Hưng, thành phố cấp địa khu ở Chiết Giang

Cụm từ
shào

tiếp tục; kế thừa

Từ vựng
zhù

cây gai (Boehmeria nivea)

Từ vựng
绅士
shēn shì

quý ông

Cụm từ
shēn

thành viên sĩ tộc

Từ vựng
xiè

buộc; trói; dắt bằng dây; dây thừng; dây

Từ vựng

dải đeo ấn; đai lưng

Từ vựng
细盐
xì yán

muối tinh; muối ăn

Cụm từ