Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
折枝

zhé zhī

折枝 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 折枝 trong tiếng Việt

xoa bóp; cành bị gãy; cành nhánh; bẻ gãy nhành (ví dụ: việc tốn rất ít công sức)

Tra từ liên quan