Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
折现率折現率

zhé xiàn lǜ

折现率 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 折现率 trong tiếng Việt

tỷ lệ chiết khấu

Tra từ liên quan