Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
折本

shé běn

折本 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 折本 trong tiếng Việt

lỗ; mất tiền

Tra từ liên quan