折桂 zhé guì 折桂 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 折桂 trong tiếng Việt giành được vinh quang; đỗ đạt trong kỳ thi cổ; giành chức vô địch 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan