Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
折桂

zhé guì

折桂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 折桂 trong tiếng Việt

giành được vinh quang; đỗ đạt trong kỳ thi cổ; giành chức vô địch

Tra từ liên quan