折衷 zhé zhōng 折衷 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 折衷 trong tiếng Việt biến thể của 折中[zhe2 zhong1] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan