折磨
hành hạ; tra tấn
hành hạ; tra tấn
折磨 thường mang nghĩa “hành hạ; tra tấn”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 折磨, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
gấp; nếp; nếp nhăn
›折痕zhé hénnếp gấp; vết gấp
›折笔zhé bǐngược chiều lông (chuyển động bút trong hội họa)
›折叠椅zhé dié yǐghế gấp; ghế xếp
›折算zhé suànchuyển đổi (giữa các loại tiền tệ)
›折叠式zhé dié shìdạng gập (tức là di động)
›折叠zhé diégấp; gập; có thể gấp (xe đạp, ăng-ten, giường, v.v.)
›折箩zhē luómón ăn thập cẩm từ thức ăn thừa sau tiệc
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.