抨击 là gì?
抨击 [pēng jī] có nghĩa là tấn công (bằng lời nói hoặc viết).
Nghĩa của từ 抨击 trong tiếng Việt
tấn công (bằng lời nói hoặc viết)
Cách đọc và ghi nhớ 抨击
抨击 được đọc là pēng jī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tấn công (bằng lời nói hoặc viết)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .