折射 zhé shè 折射 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 折射 trong tiếng Việt khúc xạ; hiện tượng khúc xạ; phản ánh (nghĩa bóng: thể hiện bản chất) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan