重视
coi trọng; đánh giá cao
coi trọng; đánh giá cao
重视 thường mang nghĩa “coi trọng; đánh giá cao”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 重视, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
coi trọng giáo dục
›重要性zhòng yào xìngtầm quan trọng
›重要zhòng yàoquan trọng; đáng kể; chính yếu
›重臣zhòng chénđại thần quan trọng; nhân vật lớn trong chính phủ
›重者zhòng zhětrường hợp nghiêm trọng hơn; trong các trường hợp cực đoan
›重话zhòng huàlời nặng nề
›重读zhòng dúnhấn mạnh (trên một âm tiết)
›重负zhòng fùgánh nặng; nhiệm vụ nặng nề (cũng chỉ thuế khóa)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.