Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
中听中聽

zhōng tīng

中听 là gì?

中听 [zhōng tīng] có nghĩa là dễ nghe (tức là tin tức dễ chịu); hợp ý; lọt tai; phiên âm Đài Loan [zhong4 ting1].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 中听 trong tiếng Việt

  1. dễ nghe (tức là tin tức dễ chịu)
  2. hợp ý
  3. lọt tai
  4. phiên âm Đài Loan [zhong4 ting1]

Cách đọc và ghi nhớ 中听

中听 được đọc là zhōng tīng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dễ nghe (tức là tin tức dễ chịu); hợp ý; lọt tai; phiên âm Đài Loan [zhong4 ting1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan